Bản dịch của từ 孎 trong tiếng Việt
孎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
孎 (Tính từ)
【zhú】
01
Cẩn thận, thận trọng như người trúc đứng vững giữa gió (nhớ chữ trúc = cẩn trọng)
谨慎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【TRÚC】
- Các biến thể:
- 娕, 娖, 𡠟, 燭
- Hình thái radical:
- ⿰,女,屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一乚一丿乚丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
窋
䌵
斀
竹
斸
蠋
钃
㔉
烛
逐
劚
舳
婥
酫
輟
歠
䇍
䃗
辶
淖
餟
齪
㚟
𠕗
㛑
嬦
妲
娳
嬎
姹
婧
婥
婿
娾
嬨
姃
欓
𠚢
雦
鱤
艭
衋
䮼
羈
襸
䉶
鸁
讒
