Bản dịch của từ 子不语怪 trong tiếng Việt

子不语怪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子不语怪 (Thành ngữ)

zǐ bù yǔ guài
01

Chữ Hán gốc: 孔子说子不语怪’。意思是不谈论怪异奇闻神鬼或夸张的事引申为回避谈论荒诞不可考或离题的事情

本指孔子不谈关于怪异、勇力、叛乱、鬼神一类事情。指用以指不谈怪异一类的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子不语怪

zi

guài

Các từ liên quan

子不语
子丑寅卯
子个
子为父隐
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
怪不得
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép