Bản dịch của từ 子午 trong tiếng Việt
子午
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子午 (Danh từ)
【zí wǔ】
01
Chỉ hai khung giờ: 'Tý' (khoảng nửa đêm, c. 23:00–01:00) và 'Ngọ' (khoảng giữa trưa, c. 11:00–13:00) — thuật ngữ đo thời gian cổ
2.指夜半和正午。旧时计时法,以夜间十一时至一时为“子”时,以白昼十一时至一时为“午”时。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ địa danh (thung lũng) — xem 子午谷 (một tên địa điểm: Thung lũng Tử - Ngọ)
3.见“子午谷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hướng bắc và hướng nam (chỉ hai phương vị: “子” là chính bắc, “午” là chính nam); cũng dùng để chỉ trục Bắc–Nam
1.指南北。古人以“子”为正北,以“午”为正南。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子午
zi
子
wǔ
午
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
午上
午休
午供
午初
午刻
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
