Bản dịch của từ 子午卯酉 trong tiếng Việt
子午卯酉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子午卯酉 (Thành ngữ)
【zí wǔ máo yǒu】
01
子午卯酉: 比喻从头到尾、完整无缺。字面上子午指半夜到中午,卯酉指日出到日落。可联想到一天的整个时段、始终如一。
子午,表示从半夜到中午。卯酉,表示从日出到日落。子午卯酉比喻从头到尾,完完整整。。负曝闲谈.第十六回:「黄子文把编造的假话,子午卯酉,说了一遍。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子午卯酉
zi
子
wǔ
午
mǎo
卯
yǒu
酉
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
