Bản dịch của từ 子午痧 trong tiếng Việt

子午痧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

子午痧 (Danh từ)

zǐ wǔ shā
01

Một tên cổ chỉ bệnh dịch tiêu chảy cấp, tức霍乱 (lỵ/hình thức tả mạn) — bệnh khởi phát dữ dội, theo dân gian có nguy cơ '子时' phát bệnh '午时' tử vong (ý nói diễn tiến nhanh và nguy hiểm).

即霍乱。因起病凶猛,有子时发病午时死亡的危险,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子午痧

zi

shā

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
午上
午休
午供
午初
午刻
痧子
子
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép