Bản dịch của từ 子午莲 trong tiếng Việt
子午莲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
子午莲 (Danh từ)
【zǐ wǔ lián】
01
Hoa sen (loại sen/hoa thuỷ sinh) nở về lúc tử (23:00) hoặc ngọ (11:00) — tức “hoa ngủ/ngủ mở theo giờ”, thường gọi là hoa sen tửng/ngọ (tương tự睡莲)
即睡莲。其花午时开子时敛,或子时开午时敛,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子午莲
zi
子
wǔ
午
lián
莲
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
午上
午休
午供
午初
午刻
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
