Bản dịch của từ 子午谷 trong tiếng Việt

子午谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子午谷 (Danh từ)

zí wú gǔ
01

Tên địa danh (thung lũng/địa điểm) gọi tắt là “子午”; thường là tên riêng lịch sử/địa lý

1.亦省称“子午”。

Ví dụ
02

Tên một hẻm, thung lũng (谷名),在今陕西秦岭中古代川陕交通要道北口称”,南口称”)。

2.谷名。在今陕西省秦岭山中,为川陕交通要道。据《长安志》载,谷长六百六十里,北口曰子,在西安府南百里;南口曰午,在汉中府洋县东一百六十里。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子午谷

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
午上
午休
午供
午初
午刻
谷产
谷人
谷仓
谷仙
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép