Bản dịch của từ 子午面 trong tiếng Việt

子午面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子午面 (Danh từ)

zǐ wǔ miàn
01

Mặt (phẳng) đi qua một điểm trên mặt đất và chứa cả cực Bắc lẫn cực Nam của Trái Đất; gọi nôm là 'mặt chứa trục' (gợi nhớ: 子午 = trục đông‑tây theo giờ).

一般指通过地面一点包含地球南北极的平面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子午面

zi

miàn

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
午上
午休
午供
午初
午刻
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép