Bản dịch của từ 子卷 trong tiếng Việt

子卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子卷 (Danh từ)

zǐ juàn
01

Một phần nhỏ trong cuốn sách lớn; mỗi(quyển)lại chia thành các “tiểu” gọi là 子卷 (tức tiểu mục/tiểu quyển trong một quyển sách)

书中总卷次下每卷再细分的小卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子卷

zi

juǎn

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép