Bản dịch của từ 子嗽 trong tiếng Việt

子嗽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子嗽 (Danh từ)

zǐ sòu
01

Tên bệnh y học cổ Trung y: thường gặp ở phụ nữ mang thai, biểu hiện ho khan, bứt rứt, cảm thấy nóng trong người (mãn kinh/thai kỳ ho).

中医学病名。指妇女妊娠期中出现的干咳﹑烦热的病证。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子嗽

zi

sòu

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
嗽口
嗽吮
嗽月
嗽获
嗽金鸟
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép