Bản dịch của từ 子声 trong tiếng Việt

子声

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子声 (Động từ)

zǐ shēng
01

Phát ra tiếng; làm cho có âm thanh (làm tiếng, cất tiếng)

2.做声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nốt bán cung trong nhạc cổ (cụm bán độ giữa hai âm liền kề trong hệ 12 luật)

1.即半律,也称半声。古乐十二律中相邻两音间的音程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子声

zi

shēng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép