Bản dịch của từ 子夏 trong tiếng Việt

子夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子夏 (Danh từ)

zi xià
01

Tử Hạ — tên người (Hán tự); xem mục 「卜商

见「卜商」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tử Hạ — tên tự của một trong những đệ tử nổi tiếng của Khổng Tử (卜商孔子弟子)

孔子弟子。卜商的字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子夏

zi

xià

子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép