Bản dịch của từ 子大夫 trong tiếng Việt
子大夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子大夫 (Danh từ)
【zǐ dài fū】
01
Xưng hô tôn kính thời cổ: vua gọi các đại phu, sĩ hoặc thần dân (kính gọi) — nghĩa cổ “bệ hạ gọi là 'tử đại phu'”
1.古代国君对大夫﹑士或臣下的美称。
Ví dụ
02
Một cách xưng hô kính trọng giữa các quan lại; gọi chung một viên chức (từ cổ, dùng trong quan hệ hành chính)
2.用作一般官员之间的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子大夫
zi
子
dà
大
fū
夫
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
