Bản dịch của từ 子姓 trong tiếng Việt

子姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子姓 (Danh từ)

zǐ xìng
01

Con cháu, hậu duệ; chung chỉ các thế hệ sau trong dòng họ

1.泛指子孙﹑后辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Tử; con cháu trong dòng họ (thế hệ 'tử' — con, con cháu)

2.谓子辈;子女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cháu (con của con), đặc指孙辈 — chỉ thế hệ cháu, thường là cháu nội/cháu ngoại

3.特指孙辈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子姓

zi

xìng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép