Bản dịch của từ 子姜 trong tiếng Việt

子姜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子姜 (Danh từ)

zǐ jiāng
01

Gừng non; thân củ gừng vừa mọc, mềm và vị nhẹ (gừng tươi non thường dùng làm đồ ăn, ngâm hoặc làm gia vị)

初生的嫩姜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子姜

zi

jiāng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép