Bản dịch của từ 子孙瑞 trong tiếng Việt
子孙瑞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子孙瑞 (Danh từ)
【zǐ sūn ruì】
01
Kinh nguyệt (đái chỉ kỳ kinh đầu/kinh nguyệt của phụ nữ); cụ thể chỉ 'tịch kinh' hay sự xuất hiện kinh lần đầu, theo ý nghĩa cổ: gọi tháng kinh là dấu hiệu có thể sinh con (子孫瑞).
即天癸。指女子月经。妇女有月经始能生育,故称月经初潮为“子孙瑞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子孙瑞
zǐ
子
sūn
孙
ruì
瑞
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
