Bản dịch của từ 子宫外孕 trong tiếng Việt

子宫外孕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

子宫外孕 (Danh từ)

zǐ gōng wài yùn
01

Có thai ngoài tử cung

病名受精卵在子宫腔外发育的情况,称为'子宫外孕'因输卵管阻塞或输卵管蠕动异常而使受精卵错误着床常发生在输卵管,因而使其破裂、出血,导致下腹部疼痛,甚至休克通常 需以紧急手术加以处理

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子宫外孕

zi

gōng

wài

yùn

子
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép