Bản dịch của từ 子宫颈抹片 trong tiếng Việt

子宫颈抹片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子宫颈抹片 (Danh từ)

zǐ gōng jǐng mǒ piàn
01

Xét nghiệm Pap smear

检测子宫颈癌的筛查方法,通过取样检查细胞变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子宫颈抹片

zi

gōng

jǐng

piàn

子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép