Bản dịch của từ 子州支父 trong tiếng Việt

子州支父

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子州支父 (Cụm từ)

zǐ zhōu zhī fù
01

传说为尧时隐士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子州支父

zi

zhōu

zhī

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
州乡
州人
州伯
州倅
州党
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
父业
父严子孝
父为子隐
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép