Bản dịch của từ 子平 trong tiếng Việt
子平
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子平 (Danh từ)
【zǐ píng】
01
Tên người (古人)與後來指一種占星/命理之術,即根據星象或生辰八字推算命運的術數(俗稱子平命理、子平術)
传说宋有徐子平,精于星命之学,故后世术士宗之。一说,子平,名居易,五季人,尝与麻衣道者陈图南同隐华山。见清翟灏《通俗编.艺术》。因即以“子平”指星命之学。是一种根据星象或人的生辰八字推算人的命运的迷信方法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子平
zi
子
píng
平
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
平一
平一公
平三套
平上帻
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
