Bản dịch của từ 子弦 trong tiếng Việt

子弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子弦 (Danh từ)

zǐ xián
01

Sợi tử huyền (sợi dây đàn nhỏ phía ngoài của các loại đàn tam huyền, tì bà...)

较细的丝弦,做三弦、琵琶、南胡的外弦用

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子弦

zi

xián

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép