Bản dịch của từ 子晋 trong tiếng Việt

子晋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子晋 (Danh từ)

zǐ jìn
01

Tên tự của nhân vật truyền thuyết: 王子乔字子晋),传说为周灵王太子嗜吹笙鸣后被引往嵩山修炼成仙可记为子晋王子乔)——传说中的太子 / 修仙者”。

王子乔的字。神话人物。相传为周灵王太子,喜吹笙作:凤凰鸣,被浮丘公引往嵩山修炼,后升仙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子晋

zi

jìn

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép