Bản dịch của từ 子曰行 trong tiếng Việt

子曰行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子曰行 (Danh từ)

zǐ yuē xíng
01

論語中常見的子曰……」語句舊時引申為以宣講儒家教義為業的行當有時帶諷刺意味意指以經義自居或刻板宣教的人)。

儒家经典《论语》上常见“子曰”一语。旧时因以“子曰行”谓以宣扬儒家之道为行业,有时含嘲讽意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子曰行

zi

yuē

xíng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
曰若
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép