Bản dịch của từ 子曰诗云 trong tiếng Việt

子曰诗云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇzithanh hỏi

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

子曰诗云 (Tính từ)

zǐ yuè shī yún
01

Tử viết thi vân; lời của Nho gia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子曰诗云

zi

yuē

shī

yún

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
曰若
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
子
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép