Bản dịch của từ 子期 trong tiếng Việt

子期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子期 (Danh từ)

zǐ qī
01

鍾子期——春秋時楚國的高士伯牙的知音因懂音律能辨琴聲而被稱為知音”;子期死後伯牙摔琴絕弦表示知音難尋

即锺子期。春秋时楚人,精于音律,与伯牙友善。伯牙鼓琴,志在高山流水,子期听而知之。子期死,伯牙绝弦破琴,终身不复鼓琴。见《吕氏春秋.本味》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子期

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
期丧
期中
期亲
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép