Bản dịch của từ 子母扣儿 trong tiếng Việt

子母扣儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子母扣儿 (Danh từ)

zǐ mǔ kòu ér
01

Cài (khuy) dạng nút bấm hai mảnh lõm-lồi bằng kim loại; gọi chung là khuy nhấn/khuy bấm

亦称“摁扣儿”。一对凹凸相合金属片制成的扣子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母扣儿

zi

kòu

ér

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép