Bản dịch của từ 子母笺 trong tiếng Việt

子母笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子母笺 (Danh từ)

zǐ mǔ jiān
01

Một loại(jiān,giấy thư/chiếu)trong thơ văn cổ: hai联或多联相互酬和往复”“相对来回俗称诗笺对酬的格式

谓诗笺彼此酬和往复,犹如青蚨钱之去而复来,因称“子母笺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母笺

zi

jiān

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép