Bản dịch của từ 子母舟 trong tiếng Việt

子母舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子母舟 (Danh từ)

zǐ mǔ zhōu
01

Một loại chiến thuyền cổ (thường là tàu chiến ghép nối hình mẹ-con hoặc thuyền có cấu trúc đặc biệt để chiến đấu)

古代战船的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母舟

zi

zhōu

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép