Bản dịch của từ 子母钟 trong tiếng Việt
子母钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子母钟 (Danh từ)
【zǐ mǔ zhōng】
01
Đồng hồ mẹ-con (hệ thống đồng hồ): một đồng hồ chính (母钟) điều khiển nhiều đồng hồ phụ (子钟) bằng xung điện để đồng bộ thời gian, thường dùng ở nhà ga, sân bay, bưu điện, nhà máy, cơ quan.
由精度较高的母钟控制若干子钟运转的时钟。母钟每隔一定时间发送脉冲电流给子钟,使子钟的继电装置驱动指时机构同步运转,以达到计时统一。主要应用于车站、机场、邮电、工矿企业及机关等需要严格统一时间的场所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母钟
zi
子
mǔ
母
zhōng
钟
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
