Bản dịch của từ 子母钱 trong tiếng Việt

子母钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子母钱 (Danh từ)

zǐ mǔ qián
01

Lợi lãi; tiền lời (cũng chỉ riêng phần lãi, trái với vốn)

2.利钱和本钱。亦专指利钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loại tiền/符物 truyền thuyết (青蚨钱) — tiền truyền rằng có liên quan đến 'mẹ và con' (母与子) có khả năng tự bay về; xuất hiện trong truyện cổ (搜神记).

1.即青蚨钱。传说青蚨生子必依草叶,大如蚕子。取其子,母即飞来,不以远近。虽潜取其子,母必知处。以母血涂钱八十一文,以子血涂钱八十一文,每市物,或先用母钱,或先用子钱,皆复飞归,轮转无已。见晋干宝《搜神记》卷十三。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子母钱

zi

qián

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
母临
母亲
母亲河
母以子贵
钱丬鱼
钱串
钱串子
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép