Bản dịch của từ 子注 trong tiếng Việt

子注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子注 (Danh từ)

zǐ zhù
01

Ghi chú nhỏ chèn giữa dòng hoặc dưới dòng trong sách cổ do tác giả thêm vào (như lời chú giải ngắn khiếm) — Hán Việt: tử-chú (子注).

古书正文下作者所加的夹行小注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子注

zi

zhù

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
注代
注仰
注倚
注傅
注入
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép