Bản dịch của từ 子爵 trong tiếng Việt

子爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子爵 (Danh từ)

zǐ jué
01

Tử tước (nhà quý tộc xếp cao hơn nam tước và thấp hơn bá tước)

中国古代五等爵位的第四等;英国第四等级贵族的成员,位于伯爵之下,男爵之上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子爵

zi

jué

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
爵主
爵位
爵列
爵台
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép