Bản dịch của từ 子父 trong tiếng Việt

子父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子父 (Danh từ)

zǐ fù
01

Chỉ mối quan hệ cha và con gái (bố với con gái)

2.指父与女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cha và con trai; quan hệ cha‑con (tập hợp hai thế hệ: tử và phụ)

1.父与子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子父

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
父业
父严子孝
父为子隐
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép