Bản dịch của từ 子皮 trong tiếng Việt

子皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子皮 (Danh từ)

zǐ pí
01

Tên gọi (省称) của『鸱夷子皮』;亦指春秋时的越国名士范蠡又号陶朱公),商人致富辅佐越灭吴的历史人物

鸱夷子皮的省称。范蠡之号。春秋时楚人,曾为越大夫,助越灭吴。后至陶经商致富,又称陶朱公。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子皮

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép