Bản dịch của từ 子石 trong tiếng Việt
子石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子石 (Danh từ)
【zǐ shí】
01
Đá để chế thành yến (đá quý, loại đá tốt làm soong nghiền mực); đá yến hạng nhất dùng làm đồ nghề cho thợ khắc yến
1.制砚用的上等端石。
Ví dụ
02
Tên tự của nhân vật công Tôn Long (公孫龍), học trò thời Xuân Thu (tự: 子石)
2.公孙龙的字。春秋卫人(一说楚人),孔子弟子。《史记·仲尼弟子列传》:“子张﹑子石请行,孔子弗许。”司马贞索隐:“〔子石〕公孙龙也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子石
zi
子
shí
石
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
