Bản dịch của từ 子石砚 trong tiếng Việt
子石砚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子石砚 (Danh từ)
【zǐ shí yàn】
01
Một loại Duan Inkstone, Duan Inkstone chất lượng cao, một loại mực được làm bằng đá "Zi Shi" (loại mực chất lượng tốt)
用子石制成的上等端砚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子石砚
zi
子
shí
石
yàn
砚
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
石丈
石丈人
石上草
石中美
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
