Bản dịch của từ 子窠 trong tiếng Việt

子窠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子窠 (Danh từ)

zǐ kē
01

Viên đạn giấy thời cổ (đặt thuốc súng vào vỏ giấy, có dây引線 để点燃), vật bắn bằng hỏa khí thời tiền súng hiện đại

古代装在突火枪中的火药弹。纸制,实以火药,伏以引线,借火药燃烧产生的气体推射而出,射击敌人。开日后子弹的先声,是火器史上的一项重要发明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子窠

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép