Bản dịch của từ 子虚 trong tiếng Việt

子虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子虚 (Danh từ)

zǐ xū
01

Giả dối; không có thật

汉朝司马相如有《子虚赋》,假托子虚先生、乌有先生和亡是公三人互相问答后世因此用'子虚'、'子虚乌有'指虚构的或不真实的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子虚

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép