Bản dịch của từ 子虚乌有 trong tiếng Việt

子虚乌有

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子虚乌有 (Tính từ)

zǐ xū wū yǒu
01

Không có thực, giả tưởng; chuyện hư vô do người nói ra (Hán Việt: Tử Hư Ô Vô). Dùng để chỉ điều giả định, không tồn tại.

子虚:并非真实;乌有:哪有。指假设的、不存在的、不真实的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子虚乌有

yǒu

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép