Bản dịch của từ 子都 trong tiếng Việt
子都
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zi | ㄗ˙ | z | i | thanh nhẹ |
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
子都 (Danh từ)
【zǐ dōu】
01
Tên người (cổ) — tên một mỹ nam trong văn hiến cổ
1.古美男子名。
Ví dụ
02
Tên người (Nữ nhân trong thơ Hán): tức Phùng Tử Đô, nhân vật nữ xinh đẹp trong thơ Hàm Phụ (《羽林郎》) của thời Hán
2.即冯子都。汉乐府诗《羽林郎》中的美女名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子都
zi
子
dōu
都
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
都下
都中
都中纸贵
都丽
- Bính âm:
- 【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
- Các biến thể:
- 㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾅
紫
𠂔
釨
啙
秭
沝
笫
呰
㧗
䦻
仔
孛
孕
孽
㝁
㝆
孼
㜽
孻
孶
孪
孧
㝅
寸
兀
凣
弓
彑
辶
卫
亼
夨
乡
𠆣
𠂌
橘子
椅子
桌子
妻子
裙子
孩子
鼻子
裤子
饺子
房子
妻子
电子
孔子
子女
瓜子
老子
君子
