Bản dịch của từ 子钟 trong tiếng Việt

子钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子钟 (Danh từ)

zǐ zhōng
01

Đồng hồ phụ (thiết bị hỗ trợ cho đồng hồ thiên văn chính xác cao), dùng để giảm/thay thế nhiều cơ cấu của đồng hồ chính nhằm đảm bảo tính nhất quán của hiệu năng

高精度天文钟的辅助设备,它减少和代替几乎所有后者的装置,于是保证了性能的一致性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子钟

zi

zhōng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép