Bản dịch của từ 子陵 trong tiếng Việt

子陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子陵 (Danh từ)

zǐ líng
01

Tự của người tên Yán Guāng (严光),东汉余姚人曾与刘秀同游学后隐居富春山曾被召任谏议大夫但不受属历史人物名

严光的字。东汉馀姚人。曾与汉光武帝刘秀同游学,刘秀即位后,改名隐居,后被召至京师洛阳,授谏议大夫,不受而退隐于富春山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子陵

zi

líng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép