Bản dịch của từ 子陵溪 trong tiếng Việt

子陵溪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子陵溪 (Danh từ)

zǐ líng xī
01

Tên địa danh (bãi/ghềnh) — tức '子陵滩', một bãi/ghềnh ven sông/biển mang tên Tử Lăng

即子陵滩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子陵溪

zi

líng

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép