Bản dịch của từ 子陵滩 trong tiếng Việt

子陵滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zi

ㄗ˙zithanh nhẹ

ㄗˇzithanh hỏi

子陵滩 (Danh từ)

zǐ líng tān
01

Tên một đoạn sông/bãi cát trên sông (即七里滩亦称七里濑严陵濑),位于富春江北岸为富春山严陵山),传说东汉严光曾隐居垂钓处

即七里滩。又名七里濑﹑严陵濑。富春江的一段。北岸富春山(严陵山)相传为东汉严光隐居垂钓处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 子陵滩

zi

líng

tān

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
子
Bính âm:
【zi】【ㄗ˙】【TỬ】
Các biến thể:
㜽, 仔, 𠙭, 𡐫, 𡿹, 𢀇, 𢀈, 𢀉, 𧆰, 𣕓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一
HSK Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép