Bản dịch của từ 孑余 trong tiếng Việt

孑余

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

孑余 (Danh từ)

jié yú
01

Phần còn lại, phần thừa sót lại sau khi đã dùng hoặc lấy đi một phần

剩余,残余。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑余

jié

Các từ liên quan

孑义
孑孑
孑孓
孑居
孑弦
余一人
余一余三
余丁
孑
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𠆨, 𠆬, 𡤼
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép