Bản dịch của từ 孑杰 trong tiếng Việt
孑杰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
孑杰 (Tính từ)
【jié jié】
01
Nổi bật, xuất sắc, đứng độc lập và đặc biệt.
卓立,特出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑杰
jié
孑
jié
杰
Các từ liên quan
孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 𠆨, 𠆬, 𡤼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛣
㨰
巀
𠄍
㝌
尐
㸅
䂝
㔾
結
䗻
頡
孙
孻
㜽
孝
㝁
孵
孮
孢
孔
孭
存
㜿
习
广
𠀄
㐈
忄
亍
刄
亽
巾
卂
巳
勺
孑孓
孑孑
孑然
孑立
孑遗
孑孒
孑身
孤孑
孑然一身
茕茕孑立
