Bản dịch của từ 孑裂 trong tiếng Việt
孑裂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
孑裂 (Động từ)
【jié liè】
01
Bị nứt, bị vỡ ra thành từng mảnh nhỏ
破裂,坼裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孑裂
jié
孑
liè
裂
Các từ liên quan
孑义
孑余
孑孑
孑孓
孑居
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕,拔本塞源
裂变
裂口
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 𠆨, 𠆬, 𡤼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蛣
㨰
巀
𠄍
㝌
尐
㸅
䂝
㔾
結
䗻
頡
孙
孻
㜽
孝
㝁
孵
孮
孢
孔
孭
存
㜿
习
广
𠀄
㐈
忄
亍
刄
亽
巾
卂
巳
勺
孑孓
孑孑
孑然
孑立
孑遗
孑孒
孑身
孤孑
孑然一身
茕茕孑立
