Bản dịch của từ 孔兄 trong tiếng Việt

孔兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔兄 (Danh từ)

kǒng xiōng
01

Cách gọi ẩn dụ tiền bạc (xuất phát từ cách gọi khác là “孔方兄” – đại diện cho đồng tiền vàng trong văn hóa Trung Hoa cổ đại).

见“孔方兄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔兄

kǒng

xiōng

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
兄兄
兄公
兄友弟恭
兄台
兄嫂
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép