Bản dịch của từ 孔圣 trong tiếng Việt
孔圣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒng | ㄎㄨㄥˇ | k | ong | thanh hỏi |
孔圣 (Danh từ)
【kǒng shèng】
01
Tên gọi tôn kính dành cho Khổng Tử, vị thánh hiền nổi tiếng trong văn hóa Trung Hoa
2.对孔子的尊称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rất sáng suốt, thông minh tuyệt vời như bậc thánh nhân (như Khổng Tử).
1.非常圣明﹑英明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ học thuyết, tư tưởng của Khổng Tử về đạo đức, luân lý, và giáo dục.
3.指孔子的学说﹑思想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔圣
kǒng
孔
shèng
圣
Các từ liên quan
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
- Bính âm:
- 【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
- Các biến thể:
- 空, 𡤿
- Hình thái radical:
- ⿰,子,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
恐
倥
悾
㤟
空
㝅
孜
孾
孯
孳
孑
孖
孻
孒
孛
孰
㜿
𠚫
讥
𠀊
𠃖
丹
父
公
𠀇
兂
𠘮
开
𠘪
孔子
面孔
孔雀
瞳孔
孔庙
毛孔
鼻孔
孔林
气孔
打孔
