Bản dịch của từ 孔壬 trong tiếng Việt

孔壬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒng

ㄎㄨㄥˇkongthanh hỏi

孔壬 (Danh từ)

kǒng rén
01

Kẻ đại gian tà, người xảo trá và đầy mưu mô hiểm độc.

2.大奸佞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên riêng cổ, cũng viết là “孔任

1.亦作“孔任”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孔壬

kǒng

rén

Các từ liên quan

孔业
孔乙己
孔亟
孔任
壬人
壬佞
壬公
壬夫
壬奇
孔
Bính âm:
【kǒng】【ㄎㄨㄥˇ】【KHỔNG】
Các biến thể:
空, 𡤿
Hình thái radical:
⿰,子,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép